HSK 7-9
驱动
qūdòng动
dẫn động; thúc đẩy
to drive; to propel; drive (vehicle wheel); drive mechanism (tape or disk)
创新驱动企业持续发展。
Chuàngxīn qūdòng qǐyè chíxù fāzhǎn.
Innovation drives the company's continued development.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.