HSK 7-9
毒品
dúpǐn名
ma túy; chất gây nghiện
drugs; narcotics
海关严格检查违禁毒品。
Hǎi guān yán gé jiǎn chá wéi jìn dú pǐn.
Customs officers strictly inspect for illegal narcotics.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.