HSK 7-9
次序
cìxù名
thứ tự; trình tự
sequence; order
请按正确次序排列材料。
Qǐng àn zhèng què cì xù pái liè cái liào.
Please arrange the materials in the correct sequence.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.