HSK 7-9
橱窗
chúchuāng名
tủ kính trưng bày
display window
橱窗里陈列着新款鞋子。
Chú chuāng lǐ chén liè zhe xīn kuǎn xié zi.
New shoes are displayed in the shop window.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.