HSK 7-9
模范
mófàn名形
gương mẫu; mẫu mực
model; fine example
她被评为社区服务模范。
Tā bèi píngwéi shèqūfúwù mófàn.
She was named a model of community service.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.