HSK 7-9
格子
gézi名
ô; hoa văn ca-rô
lattice; check (pattern of squares)
她买了一条蓝色格子围巾。
Tā mǎi le yì tiáo lán sè gé zi wéi jīn.
She bought a blue checked scarf.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.