HSK 7-9
标点
biāodiǎn名
dấu câu; chấm câu
punctuation; a punctuation mark; to punctuate
这句话少了一个标点。
Zhè jù huà shǎo le yí gè biāo diǎn.
This sentence is missing a punctuation mark.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.