HSK 7-9
更改
gēnggǎi动
thay đổi; sửa đổi
to alter
报名成功后不能更改姓名。
Bào míng chéng gōng hòu bù néng gēng gǎi xìng míng.
The name cannot be changed after registration is complete.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.