HSK 7-9
暴利
bàolì名
lợi nhuận khổng lồ
sudden huge profits
监管部门查处牟取暴利的商家。
Jiān guǎn bù mén chá chǔ móu qǔ bào lì de shāng jiā.
Regulators are investigating businesses that seek excessive profits.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.