HSK 7-9
曝光
bàoguāng动
phơi sáng; phanh phui
to expose (photography); (fig.) to expose (a scandal); (advertising) exposure; Taiwan pr. pù guāng
媒体曝光了企业造假的事实。
Méi tǐ bào guāng le qǐ yè zào jiǎ de shì shí.
The media exposed the company's falsification.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.