HSK 7-9
明智
míngzhì形
sáng suốt; khôn ngoan
sensible; wise; judicious; sagacious
及时止损是明智的选择。
Jíshí zhǐsǔn shì míngzhì de xuǎnzé.
Cutting losses promptly is a wise choice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.