HSK 7-9
时空
shíkōng名
thời gian và không gian
time and place; world of a particular locale and era; (physics) space-time
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.