HSK 7-9
故
gù副连
vì thế; nguyên do
happening; instance; reason; cause
道路积水严重故车辆绕行。
Dào lù jī shuǐ yán zhòng gù chē liàng rào xíng.
The road is badly flooded, so vehicles are taking a detour.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.