HSK 7-9
进攻
jìngōng动
tấn công
to attack; to assault; to go on the offensive; attack
前锋抓住空当迅速进攻球门。
Qián fēng zhuā zhù kòng dàng xùn sù jìn gōng qiú mén.
The forward spotted an opening and quickly attacked the goal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.