HSK 7-9
供
gōng动
cung cấp; dùng cho
to provide; to supply; to be for (the use or convenience of)
阅览室供学生安静自习。
Yuè lǎn shì gōng xué shēng ān jìng zì xí.
The reading room is available for students to study quietly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.