HSK 7-9
揭晓
jiēxiǎo动
công bố; hé lộ
to announce publicly; to publish; to make known; to disclose
比赛结果将在今晚揭晓。
Bǐ sài jié guǒ jiāng zài jīn wǎn jiē xiǎo.
The competition results will be announced tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.