HSK 7-9
担
dàn名量
gánh; đòn gánh
load; burden; classifier for loads carried on a shoulder pole
这担新鲜蔬菜有点重。
Zhè dàn xīn xiān shū cài yǒu diǎn zhòng.
This load of fresh vegetables is rather heavy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.