HSK 7-9
抹杀
mǒshā动
xóa bỏ; phủ nhận sạch
to erase; to cover traces; to obliterate evidence; to expunge
任何成绩都不该被轻易抹杀。
Rènhé chéngjì dōu bùgāi bèi qīngyì mǒshā.
No achievement should be casually dismissed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.