HSK 7-9
抹
mǒ动量
lau; bôi
to smear; to wipe; to erase; classifier for wisps of cloud, light-beams etc
她用湿布抹去桌上的灰。
Tā yòng shībù mǒ qù zhuōshàng de huī.
She wiped the dust off the table with a damp cloth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.