HSK 7-9
抛弃
pāoqì动
vứt bỏ; ruồng bỏ
to abandon; to discard; to renounce; to dump (sb)
我们不能随意抛弃旧家具。
Wǒmen bùnéng suíyì pāoqì jiùjiājù.
We should not casually discard old furniture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.