HSK 7-9
废弃
fèiqì动
vứt bỏ; bỏ hoang
to discard; to abandon (old ways); to invalidate
城外有一座废弃工厂。
Chéng wài yǒu yí zuò fèi qì gōng chǎng.
There is an abandoned factory outside the city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.