HSK 6
抛
pāo动
ném; vứt
to throw; to toss; to fling; to cast
请不要从楼上抛东西。
Qǐng bú yào cóng lóu shàng pāo dōng xi.
Please do not throw things from upstairs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.