HSK 7-9
抗拒
kàngjù动
kháng cự; chống lại
to resist; to defy; to oppose
孩子开始抗拒父母的安排。
Hái zi kāi shǐ kàng jù fù mǔ de ān pái.
The child began resisting the parents' arrangements.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.