HSK 7-9
承载
chéngzài动
chuyên chở; gánh chịu
to bear the weight; to sustain
这座桥每天承载大量车辆。
Zhè zuò qiáo měi tiān chéng zài dà liàng chē liàng.
This bridge carries a large number of vehicles every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.