HSK 7-9
成家立业
chéngjiā-lìyèlập gia đình và sự nghiệp
to get married and start a career (idiom); to settle down; to establish oneself
许多年轻人选择异地成家立业。
Xǔ duō nián qīng rén xuǎn zé yì dì chéng jiā lì yè.
Many young people choose to settle down and build careers away from home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.