HSK 7-9
成家
chéngjiā动
lập gia đình; thành chuyên gia
to settle down and get married (of a man); to become a recognized expert
他工作稳定后准备成家。
Tā gōng zuò wěn dìng hòu zhǔn bèi chéng jiā.
He plans to settle down and marry after his work becomes stable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.