HSK 7-9
惊奇
jīngqí形
kinh ngạc; ngạc nhiên
to be amazed; to be surprised; to wonder
发光水母的颜色令游客惊奇。
Fā guāng shuǐ mǔ de yán sè lìng yóu kè jīng qí.
The color of the glowing jellyfish amazed the visitors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.