HSK 7-9
惊吓
jīngxià动
làm hoảng sợ; kinh hãi
to frighten; to horrify; to terrify
巨响让附近马群受到惊吓。
Jù xiǎng ràng fù jìn mǎ qún shòu dào jīng xià.
The loud noise frightened the nearby herd of horses.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.