HSK 6
维护
wéihù动
duy trì; bảo vệ
to defend; to safeguard; to protect; to uphold
技术人员定期维护这些设备。
Jì shù rén yuán dìng qī wéi hù zhè xiē shè bèi.
Technicians maintain this equipment regularly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.