HSK 7-9
当晚
dàngwǎn名
tối hôm đó
the same evening
事故当晚警方封锁现场。
Shì gù dàng wǎn jǐng fāng fēng suǒ xiàn chǎng.
The police sealed off the site on the evening of the accident.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.