HSK 7-9
开庭
kāitíng动
mở phiên tòa
to begin a (judicial) court session
这起案件定于下周开庭审理。
Zhè qǐ àn jiàn dìng yú xià zhōu kāi tíng shěn lǐ.
This case is scheduled to go to trial next week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.