HSK 7-9
废品
fèipǐn名
phế phẩm; đồ bỏ đi
production rejects; seconds; scrap; discarded material
工厂将废品分类回收。
Gōng chǎng jiāng fèi pǐn fēn lèi huí shōu.
The factory will sort and recycle rejected materials.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.