HSK 7-9
废除
fèichú动
bãi bỏ; phế bỏ
to abolish; to abrogate; to repeal
新法律废除了过时规定。
Xīn fǎ lǜ fèi chú le guò shí guī dìng.
The new law abolished the outdated rule.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.