HSK 7-9
干部
gànbù名
cán bộ
cadre; official; officer; manager
村干部正在听取居民意见。
Cūn gàn bù zhèng zài tīng qǔ jū mín yì jiàn.
The village officials are listening to residents' views.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.