HSK 7-9
差额
chā’é名形
chênh lệch; số dư
balance (financial); discrepancy (in a sum or quota); difference
公司补上了预算差额。
Gōng sī bǔ shàng le yù suàn chā é.
The company covered the shortfall in the budget.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.