HSK 7-9
屈服
qūfú动
khuất phục; đầu hàng
to surrender; to succumb; to yield; (as a transitive verb) to defeat
他始终不向压力屈服。
Tā shǐzhōng bù xiàng yālì qūfú.
He never yielded to pressure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.