HSK 7-9
导弹
dǎodàn名
tên lửa dẫn đường
(guided) missile
博物馆展出早期导弹模型。
Bó wù guǎn zhǎn chū zǎo qī dǎo dàn mó xíng.
The museum displays a model of an early guided missile.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.