HSK 7-9
对峙
duìzhì动
đối đầu; giằng co
(of mountains etc) to stand facing each other; (fig.) to confront each other
双方在边界附近长期对峙。
Shuāng fāng zài biān jiè fù jìn cháng qī duì zhì.
The two sides have confronted each other near the border for a long time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.