HSK 7-9
家政
jiāzhèng名
việc nhà; dịch vụ gia đình
housekeeping
社区提供专业家政培训。
Shè qū tí gōng zhuān yè jiā zhèng péi xùn.
The community provides professional housekeeping training.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.