HSK 7-9
婚纱
hūnshā名
váy cưới
wedding dress
新娘试穿一件白色婚纱。
Xīn niáng shì chuān yí jiàn bái sè hūn shā.
The bride tried on a white wedding dress.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.