HSK 7-9
如意
rúyì动名
như ý; vừa lòng
as one wants; according to one's wishes; ruyi scepter, a symbol of power and good fortune
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.