HSK 7-9
处置
chǔzhì动
xử lý; trừng phạt
to handle; to take care of; to punish
工作人员妥善处置了废料。
Gōng zuò rén yuán tuǒ shàn chǔ zhì le fèi liào.
The staff properly handled the waste material.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.