HSK 7-9
触动
chùdòng动
chạm đến; lay động
to touch; to stir up (trouble or emotions); to move (sb's emotions or worry)
这段真实经历深深触动我。
Zhè duàn zhēn shí jīng lì shēn shēn chù dòng wǒ.
This true experience moved me deeply.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.