HSK 7-9
增速
zēngsù动
tăng tốc; tốc độ tăng trưởng
to speed up; to accelerate; (economics) growth rate
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.