HSK 7-9
墓碑
mùbēi名
bia mộ
gravestone; tombstone
墓碑上的字已被风雨磨平。
Mùbēi shàng de zì yǐ bèi fēngyǔ mópíng.
The inscription on the tombstone has been worn smooth by the elements.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.