HSK 7-9
垫子
diànzi名
tấm đệm; tấm lót
cushion; mat; pad
小狗安静趴在软垫子上。
Xiǎo gǒu ān jìng pā zài ruǎn diàn zi shàng.
The puppy lies quietly on the soft cushion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.