HSK 7-9
国有
guóyǒu动
quốc hữu; thuộc nhà nước
nationalized; public; government owned; state-owned
这家工厂原来属于国有企业。
Zhè jiā gōng chǎng yuán lái shǔ yú guó yǒu qǐ yè.
This factory originally belonged to a state-owned enterprise.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.