HSK 7-9
固执
gùzhi形
cố chấp; bướng bỉnh
obstinate; stubborn; to fixate on; to cling to
父亲太固执不肯改变主意。
Fù qīn tài gù zhi bù kěn gǎi biàn zhǔ yi.
My father is too stubborn to change his mind.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.