HSK 5
执行
zhíxíng动形
thực hiện; thi hành
to implement; to carry out; to execute; to run
大家必须严格执行新规定。
Dà jiā bì xū yán gé zhí xíng xīn guī dìng.
Everyone must strictly carry out the new rules.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.