HSK 7-9
器具
qìjù名
dụng cụ; đồ dùng
implement; utensil; equipment
厨房器具都已清洗干净。
Chúfáng qìjù dōu yǐ qīngxǐ gānjìng.
All the kitchen utensils have been cleaned.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.